Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thất hứa" (1)
thất hứa
Tiếng Anh
Động từbreak a promise
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
This is the first step to retaliate against the enemy's broken promise.
Từ liên quan "thất hứa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thất hứa" (1)
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
This is the first step to retaliate against the enemy's broken promise.
